hand brake

hand brake

The driver pulls the hand brake to park the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phanh tay: Một loại phanh được vận hành bằng tay, thường hoạt động thông qua cấu khí. Đây thiết bị an toàn quan trọng trên xe cộ, dùng để giữ xe đứng yên khi đỗ hoặc hỗ trợ phanh chính trong trường hợp khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • (Trước khi rời xe, hãy chắc chắn kéo phanh tay.)
  • (Người lái xe kéo phanh tay để dừng xe trên đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the hand brake": kéo phanh tay, siết phanh tay.
    • Always apply the hand brake when parking on a slope. (Luôn kéo phanh tay khi đỗ xe trên dốc.)
  • "to release the hand brake": nhả phanh tay.
    • He released the hand brake and drove away. (Anh ấy nhả phanh tay lái xe đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Parking brake (danh từ): phanh đỗ xe, từ đồng nghĩa phổ biến với "hand brake".
  • Emergency brake (danh từ): phanh khẩn cấp, thường dùng để chỉ phanh tay trong tình huống khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Parking brake: phanh đỗ xe.
  • Emergency brake: phanh khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull up the hand brake: kéo phanh tay lên.
    • She pulled up the hand brake and turned off the engine. ( ấy kéo phanh tay lên tắt máy.)
  • Set the hand brake: đặt phanh tay (tương tự "apply").
    • Don't forget to set the hand brake before getting out. (Đừng quên đặt phanh tay trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Hand brake turn: đánh lái bằng phanh tay (kỹ thuật lái xe, thường thấy trong đua xe hoặc phim ảnh).
    • The stunt driver performed a hand brake turn to escape the chase. (Tài xế đóng thế thực hiện đánh lái bằng phanh tay để thoát khỏi cuộc rượt đuổi.)